Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "da nhợt nhạt" (1)

da nhợt nhạt
Tiếng Anh Cụm từPale skin
Từ vựng của tôi
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con da nhợt nhạt.
The family brought the child to the hospital because they noticed their child had pale skin.

swap_horiz Từ liên quan "da nhợt nhạt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "da nhợt nhạt" (1)

Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con da nhợt nhạt.
The family brought the child to the hospital because they noticed their child had pale skin.